Thông tin chỉ đạo

Video Hoạt Động



BẢNG ĐIỂM HỘI THI PHỤ TRÁCH SAO GIỎI - CHỈ HUY ĐỘI GIỎI NĂM HỌC 2012 - 2013

Gửi lên: 02/04/2013 16:18, Người gửi: phantam25386, Đã xem: 667
HỘI ĐỒNG ĐỘI QUẬN TÂN BÌNH                                  
                                       
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP HỘI THI CHỈ HUY ĐỘI GIỎI QUẬN TÂN BÌNH, NĂM HỌC 2012 - 2013  
KHỐI 6  
   
STT TRƯỜNG HỌ VÀ TÊN Kiến
thức
Múa
hát
Sáng
 tạo
Tình
huống
Quản
trò
Nút
dây
Morse Sema
phore
Nghi thức Mật thư DĐường Trống
Đội
Quan
sát

Cấp Cứu
TỔNG
 CỘNG
KẾT QUẢ HẠNG
30đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 160đ
1 Hoàng Hoa Thám Nguyễn Thúy Nga 14 8 8 7 8 6 7.5 8.5 7.5 5 10 5 9 7.5 111 1 I
2 Phạm Ngọc Thạch Nguyễn Thị Thanh Thảo 14 10 6.5 7 6.5 7.5 10 2 7 5 10 10 8 6.5 110 2 II
3 Trần Văn Đang Phạm Minh Thy 16 6 4 7 8 3.5 5.5 6 7 3 9.5 10 9 9 103.5 3 III
4 Hoàng Hoa Thám Lê Thùy Trang 14 10 6 6 6 4.5 10 2 6 2 9.5 8 6 9 99 4 KK
8 Quang Trung Võ Tiến Dũng 14 2 6.5 6 7.5 3.5 2 4 3 9 9.5 6 8 10 91 5 KK
5 Ngô Sĩ Liên Nguyễn Trịnh Bảo Ngân 14 5 6.5 6 5 3 3 2 4.5 5 9 10 7 9.5 89.5 6 Công nhận
6 Quang Trung Lê Ngọc Dung 23 2 4 7 5.5 4 1 1.5 5.5 1.5 7.5 8 9 10 89.5 6 Điểm liệt
13 Hoàng Hoa Thám Phan Thiên Long 12 2 7 6 5.5 7.5 4 7.5 6.5 2 6.5 3 10 9.5 89 8 Công nhận
7 Ngô Sĩ Liên Thái Ngọc Trân Châu 6 8 6.5 6 6 3.5 2 2.5 6.5 2 9.5 10 9 9.5 87 9 Công nhận
9 Hoàng Hoa Thám Nguyễn Thị Thu Hương 13 6 6 7 6.5 2 1 0.5 4 1 9.5 9 9 9.5 84 10 Điểm liệt
10 Nguyễn Gia Thiều Trần San San 15 2 6 7 7 4.75 1 2 5.5 0 6.5 8 9 8.5 82.25 11 Điểm liệt
11 Tân Bình Nguyễn Thị Hoàng Uyên 10 10 3 7 6 3.5 3.5 0 4.5 0 4 10 9 9.5 80 12 Điểm liệt
12 Phạm Ngọc Thạch Hồ Văn Sư 13 2 5 7 5 4 2 0 4 5 10 5 9 6.5 77.5 13  
14 Tân Bình Dương Hồ Phương Ngọc 12 2 0 7 6 3 1 0 6 3 6.5 10 9 10 75.5 14  
15 Hoàng Hoa Thám Phạm Trần Cẩm Trinh 14 2 6.5 6 6 3 3 2 2.5 0 1.5 7 10 9.5 73 15  
16 Ngô Quyền Nguyễn Trần Mai Trâm 14 5 5 6 8.5 2.5 0 0 3 0 4.5 7 9 8 72.5 16  
17 Phạm Ngọc Thạch Lê  Thị Bảo Nhi 9 2 6 6 4.5 2 2 1 4.5 0 8 7 9 7.5 68.5 17  
18 Tân Bình Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân 9 5 5 7 6 2 1.5 1.5 2 0 5 8 7 8.5 67.5 18  
19 Võ Văn Tần Huỳnh Quốc Thịnh 10 2 6.5 6 7.5 4 0 0 3.5 0 2 10 7 9 67.5 18  
20 Hoàng Hoa Thám Phan Nguyễn Bích Ngọc 19 2 5 7 0 2.5 4.5 0 2.5 2 10 0 3 6.5 64 20  
21 Phạm Ngọc Thạch TRần Bảo Ngọc Anh 12 2 - 6 5.5 3.5 0.5 0 0 1 7.5 4 8 8 58 21  
22 Lý Thường Kiệt II Nguyễn Thị Thanh Vy - - - 6 6.5 2.5 2 1 5.5 0 - 8 8 - 39.5 22  
HỘI ĐỒNG ĐỘI QUẬN TÂN BÌNH                                  
                                       
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP HỘI THI CHỈ HUY ĐỘI GIỎI QUẬN TÂN BÌNH, NĂM HỌC 2012 - 2013  
KHỐI 7  
   
STT TRƯỜNG HỌ TÊN Kiến thức Sáng
tạo
Tình huống Múa
hát
Quản
trò
Nút
dây
Morse Sema
phore
Nghi
thức
Mật
thư
Dấu
Đường
Trống
Đội
Quan
sát

Cấp Cứu
TỔNG
 CỘNG
KẾT QUẢ Hạng
30đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 160đ
1 Nguyễn Gia Thiều Ngô Thị Minh Ánh 19 7 6 6 7 9 10 10 7 9.75 9 10 5 10 124.75 1 I
2 Quang Trung Nguyễn Ngọc Anh 19 5 6 9.5 6.5 9.5 9 10 5.5 9.5 7 9 4 6 115.5 2 II
3 Nguyễn Gia Thiều Đỗ Hồng Anh  16 8 7 2 5 3 10 10 6.5 7.5 9 10 7 8 109 3 III
4 Nguyễn Gia Thiều Vũ Hà Phương Thiên 11 9 8 5 6 9 9 7 6.5 2.5 7 9 8 10 107 4 KK
5 Âu Lạc Nguyễn Đỗ Quang Lộc  18 5 6 6 8 6.5 9 7 5.5 7.5 8 10 3 6 105.5 5 KK
6 Quang Trung Hồ Trần Bảo Hiên 16 5 7 4 6 5 9 10 6 8 3 9 8 8 104 6 Công nhận
7 Hoàng Hoa Thám Lê Trung Quân 14 6.5 6 2 9.5 8 7 7 6.5 4 9 10 6 8.5 104 6 Công nhận
8 Ngô Sĩ Liên Nguyễn Khôi Nguyên 18 7.5 7 5 8.5 3 6 7 5.5 6.75 7 9 5 7.5 102.75 8 Công nhận
12 Ngô Sĩ Liên Nguyễn Tam Bảo Ngọc 13 5.5 8 10 7.5 5.5 4 9 5.5 4.5 5 10 6 7 100.5 9 Công nhận
9 Âu Lạc Nguyễn Nhất Phú  12 5 6 2 8.5 7.5 10 4 5 7.5 8 9 7 6.5 98 10 Công nhận
10 Quang Trung Nguyễn Phan Chí Hiếu 13 6 7 2 7.5 4 9 10 5 6.5 4 8 7 9 98 10 Công nhận
11 Nguyễn Gia Thiều Trần Thị Ngọc Linh 19 0 7 2 4 8 4 7 0 1.5 9 10 6 10 87.5 12 Điểm liệt
13 Võ Văn Tần Đoàn Minh Tuyền 15 5 6 4.5 9 6.5 9 0 5.5 3 3 9 4 6.5 86 13 Điểm liệt
14 Trần Văn Đang Phan Trần Phương Uyên 12 5 6 2 8 5 2.5 2 6 0.5 6 8 9 9.5 81.5 14 Công nhận
15 Lý Thường Kiệt II Bùi Bảo Trâm 16 4 8 2.5 6.5 7 0 0 7.5 0 7 10 6 7 81.5 14 Điểm liệt
16 Trần Văn Đang Vũ Hoàng Bảo Ngọc 11 5 7 2 7.5 7.5 4 2.5 3.5 0 6 10 6 8 80 16 Điểm liệt
17 Quang Trung Phạm Quế Anh 15 0 7 3 7 8.5 - - 0 6.5 8 8 6 9.6 78.6 17  
18 Tân Bình Trần Thị Thúy Loan 12 6 7 4 7.5 5 3 3 4 1 5 8 7 6 78.5 18  
19 Trần Văn Đang Trần Hồng Lam Phương 13 8 7 2 8 4 4 1 5.5 0 2 9 6 8 77.5 19  
20 Trần Văn Đang Phạm Ngọc Bảo Trân 16 4.5 6 3 8 4.5 0 1 5 0 3 7 9 8 75 20  
21 Lý Thường Kiệt II Võ Ngọc Nhật Thảo 11 4.5 6 9 6 4 0 0 6.5 0 4 10 6 8 75 20  
22 Ngô Quyền Phạm Chí Minh 14 5.5 8 0 8 4.5 0 0 5.5 1 4 7 8 7.5 73 22  
23 Hoàng Hoa Thám Trương Mai Uyên 11 5.5 7 2 6.5 5 0 3 4.5 1.5 6 8 4 7 71 23  
24 Tân Bình Nguyễn Hương Giang 11 6 7 2 8 2.5 0 0 5 0 4 10 5 6 66.5 24  
25 Trường Chinh Hoàng Nguyễn Bảo Nguyên 14 4 7 3 8 3.5 0 0 2.5 0 4 5 8 6.5 65.5 25  
26 Tân Bình Nguyễn Trà Giang 12 6 6 2 6.5 4.5 2 0 4.5 0 3 10 3 6 65.5 25  
27 Võ Văn Tần Bùi Vũ Phúc Diên 9 5.5 7 0 8 4.5 0 0 4 0 2 10 6 7 63 27  
28 Lý Thường Kiệt II Nguyễn Ngọc Trân 14 4 6 4 7.5 3 0 0 5 0 0 7 3 7 60.5 28  
29 Ngô Quyền Nguyễn Trần Mai Chi 10 5.5 7 0 7.5 3.5 0 0 4 0 2 9 4 6 58.5 29  
30 Trường Chinh Phạm Trần Việt Anh 13 4 6 2 6 3 0 0 4.5 0 3 0 4 6 51.5 30  
31 Trường Chinh Nguyễn Trúc Linh 10 3.5 7 2 7 2 - - 4 0 1 6 2 6 50.5 31  
32 Quang Trung Đặng Hoàng Trúc 9 0 8 2 8 5 - - 0 0 1 4 5 6 48 32  
HỘI ĐỒNG ĐỘI QUẬN TÂN BÌNH                            
                                       
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP HỘI THI CHỈ HUY ĐỘI GIỎI QUẬN TÂN BÌNH, NĂM HỌC 2012 - 2013  
KHỐI 8  
   
STT HỌ TÊN Kiến
thức
Sáng
 tạo
Tình huống Múa
hát
Quản
trò
Nút
dây
Morse Sema
phore
Nghi
thức
Mật
 thư
Dấu Đường Trống
 Đội
Quan
 sát

Cấp Cứu
TỔNG
 CỘNG
KẾT QUẢ Hạng
30đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 160đ
1 Hoàng Hoa Thám Đào Ngọc Khánh Linh 20 9 7 3 8 6.5 9.5 10 7.5 5 9 10 4 10 118.5 1 I
2 Quang Trung Đoàn Thụy Thùy Nga 18 7.5 7 10 7 6.5 9.5 7 5 4 7 10 6 9 113.5 2 II
3 Nguyễn Gia Thiều Trần Thị An 15 6 8 9 9 7.5 10 5 8 2 7 10 6 10 112.5 3 III
4 Nguyễn Gia Thiều Lê Ngọc Phượng 18 6 7 8 9 5.5 10 7 6.5 2 7 10 6 10 112 4 KK
5 Nguyễn Gia Thiều Phạm Duy Đức 17 5 6 8 7 5.5 10 8.5 6.5 2 8 10 6 6 105.5 5 KK
6 Võ Văn Tần Nguyễn Lưu Bảo Châu 14 6.5 7 9.5 6.5 5 7.5 0 5.5 1 6 10 9 9.5 97 6 Điểm liệt
7 Võ Văn Tần Huỳnh Phúc Tâm Anh 18 6 7 4 8 4 2 0 5 0 7 9 6 7.5 83.5 8 Điểm liệt
8 Lý Thường Kiệt II Lê Thị Tường Vi 15 7.5 8 5 8.5 4 0 0 5.5 2 2 10 6 10 83.5 8 Điểm liệt
9 Hoàng Hoa Thám Lê Thị Hoài Thương 15 5.5 7 3 8 5.5 2 2 5 1 5 10 7 9 85 7 Điểm liệt
10 Tân Bình Nguyễn Vũ Hồng Hạnh 14 5 7 3 8 5 1 0 4 2 5 6 9 10 79 10  
11 Trần Văn Đang Ngô Thùy Nhi 12 5 6 3 8 3.5 2 2 7.5 0 5 9 7 7 77 11  
12 Lý Thường Kiệt II Trương Hoàng Mỹ 14 6.5 6 3 8 2.5 7.5 0 4.5 0 2 5 8 7.5 74.5 12  
13 Võ Văn Tần Lê Quốc Thịnh 16 7 6 3 8.5 2.5 0 0 9 2 1 3 5 10 73 13  
14 Ngô Quyền Lê Thị Hoài Nhân 13 5 7 3 7 1.5 0 0 4 0 4.5 10 7 7.5 69.5 14  
15 Tân Bình Ngô Thị Phước Mỹ 15 5.5 7 3 7.5 3.5 1 0 2.5 0 2.5 10 4 7.5 69 15  
16 Trần Văn Đang Nguyễn Vũ Phương Uyên 12 6 6 5 8 3.5 1 0 3 0 6 3 5 8 66.5 16  
17 Tân Bình Tào Trung Hậu 13   6 3 6.5 2.5 1 0 5 0 1 3 1 5 47 17  
HỘI ĐỒNG ĐỘI QUẬN TÂN BÌNH                    
                         
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP HỘI THI PHỤ TRÁCH SAO GIỎI QUẬN TÂN BÌNH, NĂM HỌC 2012 - 2013  
KHỐI 4  
   
STT LIÊN ĐỘI HỌ VÀ TÊN Lớp Kiến thức Múa hát Quản trò Sáng tạo Nghi thức Tình huống TỔNG
 CỘNG
KẾT QUẢ  
30đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 80đ
1 Nguyễn Khuyến Nguyễn Đặng Khánh Vy 4 19 7.5 6.5 10 5 7.5 55.5 1 I
2 Lý Thường Kiệt 1 Trần Phan Thanh Hà 4 15 9.5 8.5 8 6 8 55 2 II
3 Nguyễn Khuyến Nguyễn Vũ Anh Thư 4 14 8.5 6.5 10 7.5 8 54.5 3 III
4 Yên Thế Lê Ngạn Anh 4 20 4.5 7.5 8 3.5 9 52.5 4 KK
6 Lê Văn Sĩ Ngô Hoàng An 4 13 8.5 6.5 6 7 8.5 49.5 5 KK
5 CMT8 Trần Đinh Phương Uyên 4 17 8 6 6 3 9 49 6 Công nhận
7 Ngọc Hồi Lê Minh Huy 4 16 7.5 6 7.5 2.5 9 48.5 7 Công nhận
8 Nguyễn Khuyến Ngô Thị Quỳnh Giao 4 13 7.5 6.5 10 3 8 48 8 Công nhận
9 Lạc Long Quân Ngô Cao Thùy Anh 4 11 7.5 8 5 7 8.5 47 9 Công nhận
10 Sơn Cang Lê Thị Ngọc Anh  4 12 7 6 9 5.5 7 46.5 10 Công nhận
11 Bình Gĩa Nguyễn Thị Mỹ Tiên 4 13 7 6 4 7.5 8.5 46 11 Công nhận
12 Ngọc Hồi Nguyễn Lê Thanh Bình  4 10 7.5 7 8 4.5 8.5 45.5 12 Công nhận
13 Lê Văn Sĩ Đặng Phạm Hoàng Yến 4 12 7.5 6.5 7 5 7 45 13 Công nhận
14 Trần Quốc Toản Nguyễn Đình Bách 4 11 5 7.5 8 6.5 7 45 13 Công nhận
15 Trần Quốc Toản Nguyễn Thúy Anh  4 9 6.5 6 8 7 7.5 44 15 Công nhận
16 Sơn Cang Đinh Xuân Quyết 4 14 7 6 7 2 7.5 43.5 16 Điểm liệt
17 Bình Gĩa Trần Vân Khánh 4 12 8.5 7 4 3.5 8 43 17 Công nhận
18 Lê Anh Xuân Tạ Thị Vân Anh 4 12 5.5 6.5 8 3 8 43 17 Công nhận
19 Nguyễn Khuyến Trần Thị Nguyệt Qúy 4 9 8.5 6.5 9 4 6 43 17 Công nhận
20 Trần Quốc Toản Nguyễn Thành Trung 4 10 5 6 10 4.5 7 42.5 20 Công nhận
21 Lê Anh Xuân Trần Ngô Quốc Thịnh 4 11 5 7 8 2 9 42 21 Điểm liệt
22 Lạc Long Quân Nguyễn Song Thùy 4 13 6 6 5 3 7.5 40.5 22 Công nhận
23 CMT8 Lê Hoài Nhật Trinh 4 13 6.5 6 4 3 7.5 40 23 Công nhận
27 Trần Văn Ơn Nguyễn Thị Thanh Phương 4 7 6 6 6.5 6.5 8 40 23 Công nhận
24 Lý Thường Kiệt 1 Bùi Lê Huyền My 4 6 8 6.5 6 5 8 39.5 25  
25 Hoàng Văn Thụ Bùi Nguyễn Trâm Anh 4 9 9 7 6 2 6 39 26  
26 Lạc Long Quân Nguyễn Văn Tùng 4 11 6 7 5 3 7 39 26  
28 Bành Văn Trân Trần Anh Thư 4 7 7 6 6 3.5 9 38.5 28  
29 Lê Thị Hồng Gấm Trần Thị Ngọc Mai 4 10 4 6.5 6 3.5 8.5 38.5 28  
30 Nguyễn Thanh Tuyền Phạm Minh Hiền 4 12 6 7.5 4 2 7 38.5 28  
31 Lê Thị Hồng Gấm Nguyễn Minh Luật 4 8 4 6.5 8 4.5 7 38 31  
32 Tân Trụ Lê Đình Bảo An 4 11 5 7 0 5.5 9.5 38 31  
33 Lê Văn Sĩ Nguyễn Minh Tuấn 4 6 7.5 6.5 6 4 7 37 33  
34 Tân Trụ Nguyễn Ngọc Khánh Linh 4 12 6.5 7 0 3 7.5 36 34  
35 Tân Trụ Nguyễn Hà Phương 4 10 5 6 0 4.5 7 32.5 35  
36 Trần Quốc Tuấn Lê Thị Mai Nhi 4 0 5.5 6 6 5.5 8 31 36  
37 Nguyễn Thanh Tuyền Trần Thị Thanh Uyên 4 4 5 6 0 2 8 25 37  
38 Nguyễn Thanh Tuyền Vũ Minh Khoa 4 7 5 6 0 0 7 25 37  
HỘI ĐỒNG ĐỘI QUẬN TÂN BÌNH                    
                         
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP HỘI THI PHỤ TRÁCH SAO GIỎI QUẬN TÂN BÌNH, NĂM HỌC 2012 - 2013  
KHỐI 5  
   
STT LIÊN ĐỘI HỌ VÀ TÊN Lớp Kiến thức Múa hát Quản trò Sáng tạo Nghi thức Tình huống TỔNG
 CỘNG
KẾT QUẢ Hạng
30đ 10đ 10đ 10đ 10đ 10đ 80đ
1 Hoàng Văn Thụ Võ Trúc Anh 5 19 9.5 7 10 3.5 9 58 1 I
2 Bạch Đằng Trịnh Thu Phương 5 19 7.5 8 5 6 10 55.5 2 II
3 Bành Văn Trân Nguyễn Hồng Ân 5 14 8.5 8.5 7 7 9 54 3 III
4 Ngọc Hồi Trần Ngọc Minh Châu 5 15 7.5 6.5 8 7.5 9 53.5 4 KK
5 Bình Gĩa Hà Thanh Trúc 5 19 7 7.5 5.5 5.5 8 52.5 5 KK
6 Sơn Cang Thái Thị Kim 5 11 9 7 10 7.5 7.5 52 6 Công nhận
7 Bình Gĩa Nguyễn Thị Thùy Nhung 5 20 7 6 4 5.5 8.5 51 7 Công nhận
8 Yên Thế Nguyễn Ngọc Thùy Trân 5 20 5.5 8 7 3 7.5 51 7 Công nhận
9 Phú Thọ Hòa Đỗ Thị Ngọc Thi 5 12 8.5 7 7 6.5 9 50 9 Công nhận
10 Tân Sơn Nhất Trần Thanh Lâm 5 12 7.5 6 7 8.5 9 50 9 Công nhận
11 Đống Đa Đỗ Huỳnh Anh Thư 5 18 7 7.5 0 7.5 8.5 48.5 11 Điểm liệt
12 Lý Thường Kiệt 1 Vy Đặng Thanh Trúc 5 9 8 8 7 8 8.5 48.5 11 Công nhận
13 Ngọc Hồi Phan Thị Thùy Vi 5 11 8.5 7.5 8 4.5 9 48.5 11 Công nhận
14 Trần Quốc Tuấn Đinh Hoàng Thảo Nguyên 5 13 6.5 8 8 6 7 48.5 11 Công nhận
15 Trần Quốc Tuấn Ngô Minh Hải  5 13 5.5 8 7.5 5.5 8.5 48 15 Công nhận
16 Chi Lăng Trần Hoàng Thiện Tâm 5 14 6.5 7.5 5 6 8 47 16 Công nhận
17 Nguyễn Văn Trỗi Hà Thị Lệ Thanh 5 15 8 7.5 4 5 7.5 47 16 Công nhận
18 Tân Sơn Nhất Nguyễn Lê Nghĩa Hiệp 5 12 7 8.5 6 6 7.5 47 16 Công nhận
19 Tân Sơn Nhất Nguyễn Ngọc Thu Thảo 5 15 6 7 8 2.5 8.5 47 16 Công nhận
20 Ngọc Hồi Nhữ Trần Tuyêt Ngân 5 12 7.5 6.5 8 4.5 8 46.5 20 Công nhận
21 Nguyễn Văn Kịp Trần Phi Long 5 15 5 6 4 6.5 8.5 45 21 Công nhận
22 Nguyễn Văn Trỗi Lê Thị Mỹ Linh 5 10 7 7.5 5 7 8.5 45 21 Công nhận
23 Trần Văn Ơn Phạm Nguyễn Kim Thơ 5 10 7.5 7.5 6.5 5 8.5 45 21 Công nhận
24 Hoàng Văn Thụ Nguyễn Doãn Mai Phương 5 10 8 6 7 5 8.5 44.5 24 Công nhận
25 Phạm Văn Hai Lưu Ngọc Lân Quỳnh 5 19 6 7.5 0 3 8.5 44 25 Điểm liệt
26 Yên Thế Phan Thanh Tuyền 5 17 4.5 6 7 2.5 7 44 25 Công nhận
35 CMT8 Trương Lê Quỳnh Như 5 15 6.5 8 3 3 8 43.5 27 Công nhận
27 Tân Sơn Nhất Trần Thảo Minh 5 11 6 6 7.5 4.5 8 43 28 Công nhận
28 Bành Văn Trân Trần Thị Vân Anh 5 9 7 6 7 4.5 9 42.5 29 Công nhận
29 Bình Gĩa Bùi Phạm Yến Nhi 5 15 8 6 4 2 7 42 30 Điểm liệt
30 Nguyễn Văn Kịp Nguyễn Kiều Đoan Trang 5 11 5 6 7 6 7 42 30 Công nhận
31 Tân Sơn Nhất Lê Hải Minh 5 12 6 6 7 3.5 7.5 42 30 Công nhận
32 Trần Văn Ơn Trịnh Ngọc Mai Phương 5 10 6 6 6.5 5.5 8 42 30 Công nhận
33 Chi Lăng Phạm Hoàng Hiếu Ngân 5 11 6 6 4 6 8 41 34 Công nhận
34 Nguyễn Văn Kịp Nguyễn Ngọc Thúy Vân 5 10 5 7 5 5.5 8.5 41 34 Công nhận
36 Nguyễn Văn Kịp Nguyễn Ngọc Quỳnh Trang 5 10 5 6 5 7 7.5 40.5 36 Công nhận
37 Đống Đa Trịnh Phúc Mỹ Anh 5 8 6 6 7 5.5 7.5 40 37 Công nhận
38 Chi Lăng Nguyễn Thái Gia Ngân 5 10 6 6 5 1.5 9 37.5 38  
39 Phạm Văn Hai Lê Nguyễn Quỳnh Nhi 5 14 5 6 0 3 9.5 37.5 38  
40 Phạm Văn Hai Nguyễn Huỳnh Xuân Thy 5 15 5 6 0 3 8 37 40  
41 Phú Thọ Hòa Huỳnh Ngọc Như 5 7 6.5 6 6 3 8 36.5 41  
42 Phú Thọ Hòa Huỳnh Anh Tuấn 5 7 6.5 6 6 2.5 8 36 42  
43 Nguyễn Văn Trỗi Hồ Hồng Hân 5 11 7 6 0 3.5 8 35.5 43  
44 Nguyễn Thanh Tuyền Phó Đức Gia Bảo 5 7 5 6 0 0 8 26 44  

 

Tải về

Từ site Quận đoàn tân bình:
( Dung lượng: 85.00 KB )

  • Phiên bản: N/A
  • Tác giả: phantam
  • Website hỗ trợ: N/A
  • Cập nhật: 03/04/2013 20:36
  • Thông tin bản quyền: N/A
  • Đã tải về:
    33
  • Đã thảo luận: 0
Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?

Hãy click vào hình sao để đánh giá File
 

Số người truy cập

  • Đang truy cập: 2
  • Khách viếng thăm: 1
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 978
  • Tháng hiện tại: 74425
  • Tổng lượt truy cập: 2020845